YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngồi xuống
ngồi xuống
坐下
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngồi: huyền (低降) · xuống: sắc (高升)
?
詞義
坐下
常用搭配
mời ngồi xuống
請坐下
例句
Xin mời bạn ngồi xuống.
請你坐下。
Cô giáo bảo học sinh ngồi xuống.
老師讓學生坐下。
出現在這些詞條中
ngồi
坐
hãy
請
身體詞彙入門
dài
長
đầu
頭
tóc
頭髮
góc
角落
toàn thân
全身
bộ
部門
常見問題
「坐下」越南語怎麼說?
「坐下」的越南語是 ngồi xuống。
ngồi xuống 是什麼意思?
ngồi xuống 的意思是「坐下」(動詞)。坐下
ngồi xuống 怎麼發音?
ngồi xuống 有 2 個音節:ngồi: huyền (低降) · xuống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngồi xuống 常用嗎?
ngồi xuống 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngồi xuống 在句子裡怎麼用?
例如:Xin mời bạn ngồi xuống.(請你坐下。);Cô giáo bảo học sinh ngồi xuống.(老師讓學生坐下。)。
想讓「ngồi xuống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store