YiWordsYiWords

同拼寫詞:trời quang

trời quang

晴天

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trời: huyền (低降) · quang: ngang (平音) ?

trời quang 晴天

詞義

常用搭配

trời quang đãng
晴朗的天
trời quang mây tạnh
晴空萬里

例句

Hôm nay là một ngày trời quang.
今天是晴天。
Tôi thích trời quang để đi dạo.
我喜歡晴天去散步。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「晴天」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「晴天」越南語怎麼說?
「晴天」的越南語是 trời quang。
trời quang 是什麼意思?
trời quang 的意思是「晴天」(名詞)。晴天; 無雲的天氣
trời quang 怎麼發音?
trời quang 有 2 個音節:trời: huyền (低降) · quang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trời quang 常用嗎?
trời quang 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trời quang 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay là một ngày trời quang.(今天是晴天。);Tôi thích trời quang để đi dạo.(我喜歡晴天去散步。)。

想讓「trời quang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始