trời quang mây tạnh 風和日麗 短語 CEFR C2 越南語 北部音 南部音 0.5 倍速 聲調 4 個音節 — trời: huyền (低降) · quang: ngang (平音) · mây: ngang (平音) · tạnh: nặng (低短塞音) ?