YiWordsYiWords

từ chối

拒絕

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — từ: huyền (低降) · chối: sắc (高升) ?

từ chối 拒絕

詞義

常用搭配

từ chối lời mời
拒絕邀請
từ chối tình cảm
拒絕感情

例句

Cô ấy từ chối lời tỏ tình.
她拒絕了表白。
Tôi không muốn bị từ chối.
我不想被拒絕。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「拒絕」越南語怎麼說?
「拒絕」的越南語是 từ chối。
từ chối 是什麼意思?
từ chối 的意思是「拒絕」(動詞)。拒絕,不同意
từ chối 怎麼發音?
từ chối 有 2 個音節:từ: huyền (低降) · chối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
từ chối 常用嗎?
từ chối 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
từ chối 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy từ chối lời tỏ tình.(她拒絕了表白。);Tôi không muốn bị từ chối.(我不想被拒絕。)。

想讓「từ chối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始