YiWordsYiWords

hẹp

狹窄

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — hẹp: nặng (低短塞音) ?

hẹp 狹窄

詞義

常用搭配

đường hẹp
窄路
cửa hẹp
窄門

例句

Con đường này rất hẹp.
這條路很窄。
Căn phòng khá hẹp.
房間挺窄的。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「狹窄」越南語怎麼說?
「狹窄」的越南語是 hẹp。
hẹp 是什麼意思?
hẹp 的意思是「狹窄」(形容詞)。窄
hẹp 怎麼發音?
hẹp 有 1 個音節:hẹp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hẹp 常用嗎?
hẹp 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hẹp 在句子裡怎麼用?
例如:Con đường này rất hẹp.(這條路很窄。);Căn phòng khá hẹp.(房間挺窄的。)。

想讓「hẹp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始