YiWordsYiWords

trượt băng

滑冰

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trượt: nặng (低短塞音) · băng: ngang (平音) ?

trượt băng 滑冰

詞義

常用搭配

trượt băng nghệ thuật
花樣滑冰
sân trượt băng
滑冰場

例句

Tôi muốn học trượt băng.
我想學滑冰。
Trẻ em thích trượt băng vào mùa đông.
孩子們冬天喜歡滑冰。

相關詞彙

常見問題

「滑冰」越南語怎麼說?
「滑冰」的越南語是 trượt băng。
trượt băng 是什麼意思?
trượt băng 的意思是「滑冰」(動詞)。在冰面上滑行的運動
trượt băng 怎麼發音?
trượt băng 有 2 個音節:trượt: nặng (低短塞音) · băng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trượt băng 常用嗎?
trượt băng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trượt băng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn học trượt băng.(我想學滑冰。);Trẻ em thích trượt băng vào mùa đông.(孩子們冬天喜歡滑冰。)。

想讓「trượt băng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始