YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trượt băng
trượt băng
滑冰
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trượt: nặng (低短塞音) · băng: ngang (平音)
?
詞義
在冰面上滑行的運動
常用搭配
trượt băng nghệ thuật
花樣滑冰
sân trượt băng
滑冰場
例句
Tôi muốn học trượt băng.
我想學滑冰。
Trẻ em thích trượt băng vào mùa đông.
孩子們冬天喜歡滑冰。
相關詞彙
chạy nước rút
短跑
tháng hai
二月
từ nay về sau
從今以後
cho đến nay
迄今為止
đầu tháng
月初
ngày tận thế
末日
常見問題
「滑冰」越南語怎麼說?
「滑冰」的越南語是 trượt băng。
trượt băng 是什麼意思?
trượt băng 的意思是「滑冰」(動詞)。在冰面上滑行的運動
trượt băng 怎麼發音?
trượt băng 有 2 個音節:trượt: nặng (低短塞音) · băng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trượt băng 常用嗎?
trượt băng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trượt băng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi muốn học trượt băng.(我想學滑冰。);Trẻ em thích trượt băng vào mùa đông.(孩子們冬天喜歡滑冰。)。
想讓「trượt băng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store