YiWordsYiWords

chạy nước rút

短跑

片語 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — chạy: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升) · rút: sắc (高升) ?

chạy nước rút 短跑

詞義

常用搭配

bài tập chạy nước rút
短跑訓練
vận động viên chạy nước rút
短跑運動員

例句

Anh ấy giỏi chạy nước rút.
他擅長短跑衝刺。
Chạy nước rút cần tốc độ cao.
短跑衝刺需要很高的速度。

賽場奔跑

常見問題

「短跑」越南語怎麼說?
「短跑」的越南語是 chạy nước rút。
chạy nước rút 是什麼意思?
chạy nước rút 的意思是「短跑」(片語)。短跑衝刺
chạy nước rút 怎麼發音?
chạy nước rút 有 3 個音節:chạy: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升) · rút: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chạy nước rút 常用嗎?
chạy nước rút 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
chạy nước rút 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy giỏi chạy nước rút.(他擅長短跑衝刺。);Chạy nước rút cần tốc độ cao.(短跑衝刺需要很高的速度。)。

想讓「chạy nước rút」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始