YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truy điệu
truy điệu
追悼
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — truy: ngang (平音) · điệu: nặng (低短塞音)
?
詞義
舉行追悼儀式
對逝者表示哀悼
常用搭配
lễ truy điệu
追悼會
bài truy điệu
追悼詞
例句
Hôm nay tổ chức lễ truy điệu cho anh ấy.
今天為他舉行追悼會。
Bài truy điệu rất xúc động.
追悼詞很感人。
出現在這些詞條中
lễ truy điệu
追悼會
相關詞彙
tục
俗氣
hoàng hậu
皇后
ngọc bích
碧玉
thất truyền
失傳
chữ giản thể
簡體字
ra trò
像樣
常見問題
「追悼」越南語怎麼說?
「追悼」的越南語是 truy điệu。
truy điệu 是什麼意思?
truy điệu 的意思是「追悼」(動詞)。舉行追悼儀式; 對逝者表示哀悼
truy điệu 怎麼發音?
truy điệu 有 2 個音節:truy: ngang (平音) · điệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truy điệu 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay tổ chức lễ truy điệu cho anh ấy.(今天為他舉行追悼會。);Bài truy điệu rất xúc động.(追悼詞很感人。)。
想讓「truy điệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store