YiWordsYiWords

truy điệu

追悼

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — truy: ngang (平音) · điệu: nặng (低短塞音) ?

truy điệu 追悼

詞義

常用搭配

lễ truy điệu
追悼會
bài truy điệu
追悼詞

例句

Hôm nay tổ chức lễ truy điệu cho anh ấy.
今天為他舉行追悼會。
Bài truy điệu rất xúc động.
追悼詞很感人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「追悼」越南語怎麼說?
「追悼」的越南語是 truy điệu。
truy điệu 是什麼意思?
truy điệu 的意思是「追悼」(動詞)。舉行追悼儀式; 對逝者表示哀悼
truy điệu 怎麼發音?
truy điệu 有 2 個音節:truy: ngang (平音) · điệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truy điệu 在句子裡怎麼用?
例如:Hôm nay tổ chức lễ truy điệu cho anh ấy.(今天為他舉行追悼會。);Bài truy điệu rất xúc động.(追悼詞很感人。)。

想讓「truy điệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始