YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngọc bích
ngọc bích
碧玉
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngọc: nặng (低短塞音) · bích: sắc (高升)
?
詞義
一種綠色的美玉
常用搭配
vòng ngọc bích
碧玉手鐲
mặt ngọc bích
碧玉墜
例句
Cô ấy đeo vòng ngọc bích.
她戴著碧玉手鐲。
Tôi thích sưu tầm ngọc bích.
我喜歡收藏碧玉。
出現在這些詞條中
ngọc
玉
相關詞彙
thất truyền
失傳
chữ giản thể
簡體字
ra trò
像樣
dã man
野蠻
trực tuyến
線上
bộ nhớ
記憶體
常見問題
「碧玉」越南語怎麼說?
「碧玉」的越南語是 ngọc bích。
ngọc bích 是什麼意思?
ngọc bích 的意思是「碧玉」(名詞)。一種綠色的美玉
ngọc bích 怎麼發音?
ngọc bích 有 2 個音節:ngọc: nặng (低短塞音) · bích: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngọc bích 常用嗎?
ngọc bích 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
ngọc bích 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đeo vòng ngọc bích.(她戴著碧玉手鐲。);Tôi thích sưu tầm ngọc bích.(我喜歡收藏碧玉。)。
想讓「ngọc bích」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store