YiWordsYiWords

tự cường không ngừng

自強不息

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · cường: huyền (低降) · không: ngang (平音) · ngừng: huyền (低降) ?

tự cường không ngừng 自強不息

詞義

常用搭配

tinh thần tự cường không ngừng
自強不息的精神
ý chí tự cường không ngừng
自強不息的意志

例句

Chúng ta cần tự cường không ngừng.
我們要自強不息。
Anh ấy sống với tinh thần tự cường không ngừng.
他以自強不息的精神生活。

性格類型

常見問題

「自強不息」越南語怎麼說?
「自強不息」的越南語是 tự cường không ngừng。
tự cường không ngừng 是什麼意思?
tự cường không ngừng 的意思是「自強不息」(短語)。不斷自我增強,永不懈怠
tự cường không ngừng 怎麼發音?
tự cường không ngừng 有 4 個音節:tự: nặng (低短塞音) · cường: huyền (低降) · không: ngang (平音) · ngừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự cường không ngừng 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tự cường không ngừng.(我們要自強不息。);Anh ấy sống với tinh thần tự cường không ngừng.(他以自強不息的精神生活。)。

想讓「tự cường không ngừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始