YiWordsYiWords

tự phát

自發

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · phát: sắc (高升) ?

tự phát 自發

詞義

常用搭配

phát triển tự phát
自發發展
hành động tự phát
自發行動

例句

Họ tự phát tổ chức sự kiện.
他們自發組織活動。
Sự giúp đỡ này là tự phát.
這種幫助是自發的。

性格特質詞

常見問題

「自發」越南語怎麼說?
「自發」的越南語是 tự phát。
tự phát 是什麼意思?
tự phát 的意思是「自發」(形容詞)。自發,自主發生
tự phát 怎麼發音?
tự phát 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · phát: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự phát 常用嗎?
tự phát 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự phát 在句子裡怎麼用?
例如:Họ tự phát tổ chức sự kiện.(他們自發組織活動。);Sự giúp đỡ này là tự phát.(這種幫助是自發的。)。

想讓「tự phát」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始