YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
sâu lắng
sâu lắng
深沉
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — sâu: ngang (平音) · lắng: sắc (高升)
?
詞義
深沉(情感或思想上非常深刻)
內心深處、難以忘懷
常用搭配
tình cảm sâu lắng
深沉的感情
nỗi nhớ sâu lắng
深沉的思念
例句
Âm nhạc của anh ấy rất sâu lắng.
他的音樂非常深沉。
Cô ấy có những suy nghĩ sâu lắng về cuộc sống.
她對生活有著深沉的思考。
相關詞彙
thư mời làm việc
錄取通知
sản xuất nhiều
盛產
tường bị nứt
牆壁裂縫
giả mạo
偽造
hải tặc
海盜
quấy rối
騷擾
常見問題
「深沉」越南語怎麼說?
「深沉」的越南語是 sâu lắng。
sâu lắng 是什麼意思?
sâu lắng 的意思是「深沉」(形容詞)。深沉(情感或思想上非常深刻); 內心深處、難以忘懷
sâu lắng 怎麼發音?
sâu lắng 有 2 個音節:sâu: ngang (平音) · lắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sâu lắng 常用嗎?
sâu lắng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sâu lắng 在句子裡怎麼用?
例如:Âm nhạc của anh ấy rất sâu lắng.(他的音樂非常深沉。);Cô ấy có những suy nghĩ sâu lắng về cuộc sống.(她對生活有著深沉的思考。)。
想讓「sâu lắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store