YiWordsYiWords

sâu lắng

深沉

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — sâu: ngang (平音) · lắng: sắc (高升) ?

sâu lắng 深沉

詞義

常用搭配

tình cảm sâu lắng
深沉的感情
nỗi nhớ sâu lắng
深沉的思念

例句

Âm nhạc của anh ấy rất sâu lắng.
他的音樂非常深沉。
Cô ấy có những suy nghĩ sâu lắng về cuộc sống.
她對生活有著深沉的思考。

相關詞彙

常見問題

「深沉」越南語怎麼說?
「深沉」的越南語是 sâu lắng。
sâu lắng 是什麼意思?
sâu lắng 的意思是「深沉」(形容詞)。深沉(情感或思想上非常深刻); 內心深處、難以忘懷
sâu lắng 怎麼發音?
sâu lắng 有 2 個音節:sâu: ngang (平音) · lắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sâu lắng 常用嗎?
sâu lắng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
sâu lắng 在句子裡怎麼用?
例如:Âm nhạc của anh ấy rất sâu lắng.(他的音樂非常深沉。);Cô ấy có những suy nghĩ sâu lắng về cuộc sống.(她對生活有著深沉的思考。)。

想讓「sâu lắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始