YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự phụ
tự phụ
自負
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · phụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
自負,自大
常用搭配
tự phụ về tài năng
自負於才能
tự phụ quá mức
過於自負
例句
Anh ấy rất tự phụ về thành tích của mình.
他對自己的成績很自負。
Tự phụ sẽ khiến bạn khó tiến bộ.
自負會讓你難以進步。
性格百態
đức hạnh
美德
ưu việt
優越
cởi mở
開朗
tàn ác
兇殘
hỗ trợ lẫn nhau
互助
sơ suất
疏忽
常見問題
「自負」越南語怎麼說?
「自負」的越南語是 tự phụ。
tự phụ 是什麼意思?
tự phụ 的意思是「自負」(形容詞)。自負,自大
tự phụ 怎麼發音?
tự phụ 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · phụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự phụ 常用嗎?
tự phụ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự phụ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất tự phụ về thành tích của mình.(他對自己的成績很自負。);Tự phụ sẽ khiến bạn khó tiến bộ.(自負會讓你難以進步。)。
想讓「tự phụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store