YiWordsYiWords

ưu việt

優越

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ưu: ngang (平音) · việt: nặng (低短塞音) ?

ưu việt 優越

詞義

常用搭配

vị trí ưu việt
優越位置
điều kiện ưu việt
優越條件

例句

Công nghệ này rất ưu việt.
這項技術很優越。
Anh ấy có điều kiện ưu việt.
他有優越的條件。

性格百態

常見問題

「優越」越南語怎麼說?
「優越」的越南語是 ưu việt。
ưu việt 是什麼意思?
ưu việt 的意思是「優越」(形容詞)。優越,出眾
ưu việt 怎麼發音?
ưu việt 有 2 個音節:ưu: ngang (平音) · việt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ưu việt 常用嗎?
ưu việt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ưu việt 在句子裡怎麼用?
例如:Công nghệ này rất ưu việt.(這項技術很優越。);Anh ấy có điều kiện ưu việt.(他有優越的條件。)。

想讓「ưu việt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始