YiWordsYiWords

túi chườm nóng

熱水袋

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 3 個音節 — túi: sắc (高升) · chườm: huyền (低降) · nóng: sắc (高升) ?

túi chườm nóng 熱水袋

詞義

常用搭配

dùng túi chườm nóng
用熱水袋
đổ nước vào túi chườm nóng
往熱水袋裡灌水

例句

Tôi thường dùng túi chườm nóng vào mùa đông.
我冬天常用熱水袋。
Cô ấy chườm bụng bằng túi chườm nóng.
她用熱水袋敷肚子。

家居實用物

常見問題

「熱水袋」越南語怎麼說?
「熱水袋」的越南語是 túi chườm nóng。
túi chườm nóng 是什麼意思?
túi chườm nóng 的意思是「熱水袋」(名詞)。裝熱水用來保溫或熱敷的袋子
túi chườm nóng 怎麼發音?
túi chườm nóng 有 3 個音節:túi: sắc (高升) · chườm: huyền (低降) · nóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
túi chườm nóng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường dùng túi chườm nóng vào mùa đông.(我冬天常用熱水袋。);Cô ấy chườm bụng bằng túi chườm nóng.(她用熱水袋敷肚子。)。

想讓「túi chườm nóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始