YiWordsYiWords

bình sữa

奶瓶

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bình: huyền (低降) · sữa: ngã (顫升) ?

bình sữa 奶瓶

詞義

常用搭配

cho bé bú bình sữa
給寶寶用奶瓶餵奶
rửa bình sữa
洗奶瓶

例句

Bé uống sữa bằng bình sữa.
寶寶用奶瓶喝奶。
Tôi vừa rửa bình sữa xong.
我剛洗完奶瓶。

相關詞彙

常見問題

「奶瓶」越南語怎麼說?
「奶瓶」的越南語是 bình sữa。
bình sữa 是什麼意思?
bình sữa 的意思是「奶瓶」(名詞)。奶瓶
bình sữa 怎麼發音?
bình sữa 有 2 個音節:bình: huyền (低降) · sữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bình sữa 常用嗎?
bình sữa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
bình sữa 在句子裡怎麼用?
例如:Bé uống sữa bằng bình sữa.(寶寶用奶瓶喝奶。);Tôi vừa rửa bình sữa xong.(我剛洗完奶瓶。)。

想讓「bình sữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始