YiWordsYiWords

tùy táng

陪葬品

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tùy: huyền (低降) · táng: sắc (高升) ?

tùy táng 陪葬品

詞義

常用搭配

đồ tùy táng
陪葬品
mộ tùy táng
陪葬墓

例句

Người xưa thường dùng vàng làm đồ tùy táng.
古人常用黃金作陪葬品。
Có nhiều hiện vật tùy táng được khai quật.
出土了許多陪葬文物。

相關詞彙

常見問題

「陪葬品」越南語怎麼說?
「陪葬品」的越南語是 tùy táng。
tùy táng 是什麼意思?
tùy táng 的意思是「陪葬品」(動詞)。陪葬,作為隨葬品
tùy táng 怎麼發音?
tùy táng 有 2 個音節:tùy: huyền (低降) · táng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tùy táng 在句子裡怎麼用?
例如:Người xưa thường dùng vàng làm đồ tùy táng.(古人常用黃金作陪葬品。);Có nhiều hiện vật tùy táng được khai quật.(出土了許多陪葬文物。)。

想讓「tùy táng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始