YiWordsYiWords

tuy nhiên

不過

連接詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — tuy: ngang (平音) · nhiên: ngang (平音) ?

tuy nhiên 不過

詞義

例句

Tôi thích món này, tuy nhiên nó hơi mặn.
我喜歡這道菜,不過有點鹹。
Anh ấy rất tốt, tuy nhiên hơi bận.
他很好,不過有點忙。

出現在這些詞條中

轉折表達

常見問題

「不過」越南語怎麼說?
「不過」的越南語是 tuy nhiên。
tuy nhiên 是什麼意思?
tuy nhiên 的意思是「不過」(連接詞)。不過
tuy nhiên 怎麼發音?
tuy nhiên 有 2 個音節:tuy: ngang (平音) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuy nhiên 常用嗎?
tuy nhiên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tuy nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích món này, tuy nhiên nó hơi mặn.(我喜歡這道菜,不過有點鹹。);Anh ấy rất tốt, tuy nhiên hơi bận.(他很好,不過有點忙。)。

想讓「tuy nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始