YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuy nhiên
tuy nhiên
不過
連接詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuy: ngang (平音) · nhiên: ngang (平音)
?
詞義
不過
例句
Tôi thích món này, tuy nhiên nó hơi mặn.
我喜歡這道菜,不過有點鹹。
Anh ấy rất tốt, tuy nhiên hơi bận.
他很好,不過有點忙。
出現在這些詞條中
tuy
固然
轉折表達
chỉ là
只是
mà là
而是
mặc dù
雖然
nếu không thì
要不然
tuy
固然
ngược lại
相反
常見問題
「不過」越南語怎麼說?
「不過」的越南語是 tuy nhiên。
tuy nhiên 是什麼意思?
tuy nhiên 的意思是「不過」(連接詞)。不過
tuy nhiên 怎麼發音?
tuy nhiên 有 2 個音節:tuy: ngang (平音) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuy nhiên 常用嗎?
tuy nhiên 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
tuy nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích món này, tuy nhiên nó hơi mặn.(我喜歡這道菜,不過有點鹹。);Anh ấy rất tốt, tuy nhiên hơi bận.(他很好,不過有點忙。)。
想讓「tuy nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store