YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ủi đồ
ủi đồ
燙衣服
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ủi: hỏi (曲折升) · đồ: huyền (低降)
?
詞義
用熨斗把衣服熨平
常用搭配
ủi đồ bằng bàn ủi
用熨斗熨衣服
ủi đồ cho gia đình
為家人熨衣服
例句
Tôi phải ủi đồ trước khi đi làm.
我上班前要熨衣服。
Mẹ đang ủi đồ trong phòng.
媽媽正在房間裡熨衣服。
相關詞彙
kim khâu
縫衣針
chỉ may
縫紉線
miếng vá
補丁
cúc áo
鈕扣
máy sấy
烘衣機
liệt
癱瘓
常見問題
「燙衣服」越南語怎麼說?
「燙衣服」的越南語是 ủi đồ。
ủi đồ 是什麼意思?
ủi đồ 的意思是「燙衣服」(動詞)。用熨斗把衣服熨平
ủi đồ 怎麼發音?
ủi đồ 有 2 個音節:ủi: hỏi (曲折升) · đồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ủi đồ 常用嗎?
ủi đồ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ủi đồ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải ủi đồ trước khi đi làm.(我上班前要熨衣服。);Mẹ đang ủi đồ trong phòng.(媽媽正在房間裡熨衣服。)。
想讓「ủi đồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store