YiWordsYiWords

vạch qua đường

斑馬線

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — vạch: nặng (低短塞音) · qua: ngang (平音) · đường: huyền (低降) ?

vạch qua đường 斑馬線

詞義

常用搭配

vạch qua đường cho người đi bộ
人行斑馬線
sơn vạch qua đường
畫斑馬線

例句

Hãy băng qua đường ở vạch qua đường.
請在斑馬線上過馬路。
Vạch qua đường mới được sơn lại.
斑馬線剛重新畫過。

相關詞彙

常見問題

「斑馬線」越南語怎麼說?
「斑馬線」的越南語是 vạch qua đường。
vạch qua đường 是什麼意思?
vạch qua đường 的意思是「斑馬線」(名詞)。供行人過馬路的白色條紋標線
vạch qua đường 怎麼發音?
vạch qua đường 有 3 個音節:vạch: nặng (低短塞音) · qua: ngang (平音) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vạch qua đường 在句子裡怎麼用?
例如:Hãy băng qua đường ở vạch qua đường.(請在斑馬線上過馬路。);Vạch qua đường mới được sơn lại.(斑馬線剛重新畫過。)。

想讓「vạch qua đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始