YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dẫn đường
dẫn đường
導航
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dẫn: ngã (顫升) · đường: huyền (低降)
?
詞義
導航,引路,帶路
常用搭配
dẫn đường cho ai
為某人帶路
dẫn đường bằng GPS
用GPS導航
例句
Anh ấy dẫn đường cho chúng tôi.
他為我們帶路。
Tôi dùng điện thoại để dẫn đường.
我用手機導航。
出現在這些詞條中
dẫn
引導
chỉ dẫn
指示
相關詞彙
rửa xe
洗車
quay đầu xe
掉頭
neo đậu
停泊
mãnh liệt
猛烈
kiêu ngạo
傲慢
oán giận
怨氣
常見問題
「導航」越南語怎麼說?
「導航」的越南語是 dẫn đường。
dẫn đường 是什麼意思?
dẫn đường 的意思是「導航」(動詞)。導航,引路,帶路
dẫn đường 怎麼發音?
dẫn đường 有 2 個音節:dẫn: ngã (顫升) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dẫn đường 常用嗎?
dẫn đường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dẫn đường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dẫn đường cho chúng tôi.(他為我們帶路。);Tôi dùng điện thoại để dẫn đường.(我用手機導航。)。
想讓「dẫn đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store