YiWordsYiWords

dẫn đường

導航

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — dẫn: ngã (顫升) · đường: huyền (低降) ?

dẫn đường 導航

詞義

常用搭配

dẫn đường cho ai
為某人帶路
dẫn đường bằng GPS
用GPS導航

例句

Anh ấy dẫn đường cho chúng tôi.
他為我們帶路。
Tôi dùng điện thoại để dẫn đường.
我用手機導航。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「導航」越南語怎麼說?
「導航」的越南語是 dẫn đường。
dẫn đường 是什麼意思?
dẫn đường 的意思是「導航」(動詞)。導航,引路,帶路
dẫn đường 怎麼發音?
dẫn đường 有 2 個音節:dẫn: ngã (顫升) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dẫn đường 常用嗎?
dẫn đường 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dẫn đường 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy dẫn đường cho chúng tôi.(他為我們帶路。);Tôi dùng điện thoại để dẫn đường.(我用手機導航。)。

想讓「dẫn đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始