YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
V
/
vẻ hấp dẫn
vẻ hấp dẫn
韻味
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — vẻ: hỏi (曲折升) · hấp: sắc (高升) · dẫn: ngã (顫升)
?
詞義
韻味,吸引力
獨特的魅力
常用搭配
vẻ hấp dẫn riêng
獨特韻味
vẻ hấp dẫn bí ẩn
神秘韻味
例句
Cô ấy có một vẻ hấp dẫn rất riêng.
她有一種很獨特的韻味。
Bức tranh này toát lên vẻ hấp dẫn lạ thường.
這幅畫散發著非凡的韻味。
相關詞彙
về
回
về cơ bản
基本上
vẻ mặt
神情
vé máy bay
機票
常見問題
「韻味」越南語怎麼說?
「韻味」的越南語是 vẻ hấp dẫn。
vẻ hấp dẫn 是什麼意思?
vẻ hấp dẫn 的意思是「韻味」(名詞)。韻味,吸引力; 獨特的魅力
vẻ hấp dẫn 怎麼發音?
vẻ hấp dẫn 有 3 個音節:vẻ: hỏi (曲折升) · hấp: sắc (高升) · dẫn: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vẻ hấp dẫn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy có một vẻ hấp dẫn rất riêng.(她有一種很獨特的韻味。);Bức tranh này toát lên vẻ hấp dẫn lạ thường.(這幅畫散發著非凡的韻味。)。
想讓「vẻ hấp dẫn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store