YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
V
/
về cơ bản
về cơ bản
基本上
副詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
3 個音節 — về: huyền (低降) · cơ: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)
?
詞義
基本上,大體上
例句
Về cơ bản, tôi đồng ý.
基本上,我同意。
Về cơ bản, mọi việc đã xong.
基本上,事情都完成了。
表達更精準
tụt hậu
落後
đẩy nhanh
加快
có lợi
有利
lặp đi lặp lại
反覆
sơ bộ
初步
vô dụng
沒用
常見問題
「基本上」越南語怎麼說?
「基本上」的越南語是 về cơ bản。
về cơ bản 是什麼意思?
về cơ bản 的意思是「基本上」(副詞)。基本上,大體上
về cơ bản 怎麼發音?
về cơ bản 有 3 個音節:về: huyền (低降) · cơ: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
về cơ bản 常用嗎?
về cơ bản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
về cơ bản 在句子裡怎麼用?
例如:Về cơ bản, tôi đồng ý.(基本上,我同意。);Về cơ bản, mọi việc đã xong.(基本上,事情都完成了。)。
想讓「về cơ bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store