YiWordsYiWords

về cơ bản

基本上

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 3 個音節 — về: huyền (低降) · cơ: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升) ?

về cơ bản 基本上

詞義

例句

Về cơ bản, tôi đồng ý.
基本上,我同意。
Về cơ bản, mọi việc đã xong.
基本上,事情都完成了。

表達更精準

常見問題

「基本上」越南語怎麼說?
「基本上」的越南語是 về cơ bản。
về cơ bản 是什麼意思?
về cơ bản 的意思是「基本上」(副詞)。基本上,大體上
về cơ bản 怎麼發音?
về cơ bản 有 3 個音節:về: huyền (低降) · cơ: ngang (平音) · bản: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
về cơ bản 常用嗎?
về cơ bản 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
về cơ bản 在句子裡怎麼用?
例如:Về cơ bản, tôi đồng ý.(基本上,我同意。);Về cơ bản, mọi việc đã xong.(基本上,事情都完成了。)。

想讓「về cơ bản」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始