YiWordsYiWords

同拼寫詞:vội vàng

vội vàng

匆忙

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — vội: nặng (低短塞音) · vàng: huyền (低降) ?

vội vàng 匆忙

詞義

常用搭配

đi vội vàng
匆忙趕路
làm việc vội vàng
急忙做事

例句

Cô ấy đi vội vàng ra khỏi nhà.
她匆忙離開了家。
Đừng vội vàng quyết định.
不要匆忙做決定。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「匆忙」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「匆忙」越南語怎麼說?
「匆忙」的越南語是 vội vàng。
vội vàng 是什麼意思?
vội vàng 的意思是「匆忙」(形容詞)。匆忙,急忙
vội vàng 怎麼發音?
vội vàng 有 2 個音節:vội: nặng (低短塞音) · vàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vội vàng 常用嗎?
vội vàng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
vội vàng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đi vội vàng ra khỏi nhà.(她匆忙離開了家。);Đừng vội vàng quyết định.(不要匆忙做決定。)。

想讓「vội vàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始