YiWordsYiWords

同拼寫詞:vội vàng

vội vàng

快點

片語 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vội: nặng (低短塞音) · vàng: huyền (低降) ?

vội vàng 快點

詞義

常用搭配

nhanh lên đi
快點吧
nhanh lên nào
趕緊點

例句

Nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi.
快點,我們快遲到了。
Mau nhanh lên, xe buýt sắp đến.
趕緊,公車快來了。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「快點」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「快點」越南語怎麼說?
「快點」的越南語是 vội vàng。
vội vàng 是什麼意思?
vội vàng 的意思是「快點」(片語)。快點
vội vàng 怎麼發音?
vội vàng 有 2 個音節:vội: nặng (低短塞音) · vàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vội vàng 常用嗎?
vội vàng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vội vàng 在句子裡怎麼用?
例如:Nhanh lên, chúng ta sắp trễ rồi.(快點,我們快遲到了。);Mau nhanh lên, xe buýt sắp đến.(趕緊,公車快來了。)。

想讓「vội vàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始