YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vòng tròn
vòng tròn
圈子
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vòng: huyền (低降) · tròn: huyền (低降)
?
詞義
圓圈
常用搭配
vẽ vòng tròn
畫圈
vòng tròn bạn bè
朋友圈
例句
Cô giáo yêu cầu vẽ một vòng tròn.
老師要求畫一個圓圈。
Tôi có một vòng tròn bạn bè thân thiết.
我有一個親密的朋友圈。
相關詞彙
phồn thịnh
蓬勃
tiêu điều
蕭條
thuốc kháng sinh
抗生素
lệch vị trí
錯位
bình quân đầu người
人均
răng
牙齒
常見問題
「圈子」越南語怎麼說?
「圈子」的越南語是 vòng tròn。
vòng tròn 是什麼意思?
vòng tròn 的意思是「圈子」(名詞)。圓圈
vòng tròn 怎麼發音?
vòng tròn 有 2 個音節:vòng: huyền (低降) · tròn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vòng tròn 常用嗎?
vòng tròn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vòng tròn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô giáo yêu cầu vẽ một vòng tròn.(老師要求畫一個圓圈。);Tôi có một vòng tròn bạn bè thân thiết.(我有一個親密的朋友圈。)。
想讓「vòng tròn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store