YiWordsYiWords

vòng tròn

圈子

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vòng: huyền (低降) · tròn: huyền (低降) ?

vòng tròn 圈子

詞義

常用搭配

vẽ vòng tròn
畫圈
vòng tròn bạn bè
朋友圈

例句

Cô giáo yêu cầu vẽ một vòng tròn.
老師要求畫一個圓圈。
Tôi có một vòng tròn bạn bè thân thiết.
我有一個親密的朋友圈。

相關詞彙

常見問題

「圈子」越南語怎麼說?
「圈子」的越南語是 vòng tròn。
vòng tròn 是什麼意思?
vòng tròn 的意思是「圈子」(名詞)。圓圈
vòng tròn 怎麼發音?
vòng tròn 有 2 個音節:vòng: huyền (低降) · tròn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vòng tròn 常用嗎?
vòng tròn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vòng tròn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô giáo yêu cầu vẽ một vòng tròn.(老師要求畫一個圓圈。);Tôi có một vòng tròn bạn bè thân thiết.(我有一個親密的朋友圈。)。

想讓「vòng tròn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始