YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xanh biếc
xanh biếc
翠綠
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xanh: ngang (平音) · biếc: sắc (高升)
?
詞義
翠綠,青翠
常用搭配
màu xanh biếc
翠綠色
bầu trời xanh biếc
碧藍的天空
例句
Lá cây xanh biếc dưới nắng.
陽光下的樹葉翠綠。
Nước biển xanh biếc tuyệt đẹp.
海水碧藍美麗。
生活色彩
đỏ son
朱紅
màu sắc
顏色
tím
紫色
xanh
藍色
xanh lá
綠色
xanh lam
藍色
常見問題
「翠綠」越南語怎麼說?
「翠綠」的越南語是 xanh biếc。
xanh biếc 是什麼意思?
xanh biếc 的意思是「翠綠」(形容詞)。翠綠,青翠
xanh biếc 怎麼發音?
xanh biếc 有 2 個音節:xanh: ngang (平音) · biếc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xanh biếc 常用嗎?
xanh biếc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xanh biếc 在句子裡怎麼用?
例如:Lá cây xanh biếc dưới nắng.(陽光下的樹葉翠綠。);Nước biển xanh biếc tuyệt đẹp.(海水碧藍美麗。)。
想讓「xanh biếc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store