YiWordsYiWords

xem mắt

相親

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — xem: ngang (平音) · mắt: sắc (高升) ?

xem mắt 相親

詞義

常用搭配

đi xem mắt
去相親
buổi xem mắt
相親會

例句

Cô ấy vừa đi xem mắt hôm qua.
她昨天剛去相親。
Nhiều người trẻ không thích xem mắt.
很多年輕人不喜歡相親。

相關詞彙

常見問題

「相親」越南語怎麼說?
「相親」的越南語是 xem mắt。
xem mắt 是什麼意思?
xem mắt 的意思是「相親」(動詞)。相親
xem mắt 怎麼發音?
xem mắt 有 2 個音節:xem: ngang (平音) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xem mắt 常用嗎?
xem mắt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xem mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vừa đi xem mắt hôm qua.(她昨天剛去相親。);Nhiều người trẻ không thích xem mắt.(很多年輕人不喜歡相親。)。

想讓「xem mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始