YiWordsYiWords

xem xét toàn diện

統籌兼顧

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — xem: ngang (平音) · xét: sắc (高升) · toàn: huyền (低降) · diện: nặng (低短塞音) ?

xem xét toàn diện 統籌兼顧

詞義

常用搭配

xem xét toàn diện các yếu tố
統籌兼顧各因素
xem xét toàn diện lợi ích
統籌兼顧利益

例句

Chúng ta cần xem xét toàn diện vấn đề này.
我們要統籌兼顧這個問題。
Xem xét toàn diện giúp quyết định đúng.
統籌兼顧有助於做出正確決定。

相關詞彙

常見問題

「統籌兼顧」越南語怎麼說?
「統籌兼顧」的越南語是 xem xét toàn diện。
xem xét toàn diện 是什麼意思?
xem xét toàn diện 的意思是「統籌兼顧」(動詞)。全面考慮,統籌兼顧
xem xét toàn diện 怎麼發音?
xem xét toàn diện 有 4 個音節:xem: ngang (平音) · xét: sắc (高升) · toàn: huyền (低降) · diện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xem xét toàn diện 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần xem xét toàn diện vấn đề này.(我們要統籌兼顧這個問題。);Xem xét toàn diện giúp quyết định đúng.(統籌兼顧有助於做出正確決定。)。

想讓「xem xét toàn diện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始