YiWordsYiWords

xem xét

考慮

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — xem: ngang (平音) · xét: sắc (高升) ?

xem xét 考慮

詞義

常用搭配

xem xét kỹ lưỡng
仔細考慮
xem xét lại
重新審視

例句

Chúng ta cần xem xét vấn đề này.
我們需要考慮這個問題。
Anh ấy luôn xem xét mọi việc rất cẩn thận.
他總是很仔細地看待每件事。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「考慮」越南語怎麼說?
「考慮」的越南語是 xem xét。
xem xét 是什麼意思?
xem xét 的意思是「考慮」(動詞)。考慮,斟酌; 看待,評價
xem xét 怎麼發音?
xem xét 有 2 個音節:xem: ngang (平音) · xét: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xem xét 常用嗎?
xem xét 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
xem xét 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần xem xét vấn đề này.(我們需要考慮這個問題。);Anh ấy luôn xem xét mọi việc rất cẩn thận.(他總是很仔細地看待每件事。)。

想讓「xem xét」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始