YiWordsYiWords

同拼寫詞:yến tiệc

yến tiệc

宴會

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — yến: sắc (高升) · tiệc: nặng (低短塞音) ?

yến tiệc 宴會

詞義

常用搭配

tổ chức yến tiệc
舉辦宴會
dự yến tiệc
參加宴會

例句

Chúng tôi được mời dự yến tiệc.
我們受邀參加宴會。
Yến tiệc diễn ra rất long trọng.
宴會舉行得很隆重。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「宴會」,但語境和用法不同。

相關詞彙

常見問題

「宴會」越南語怎麼說?
「宴會」的越南語是 yến tiệc。
yến tiệc 是什麼意思?
yến tiệc 的意思是「宴會」(名詞)。宴會,正式的聚餐或慶祝活動
yến tiệc 怎麼發音?
yến tiệc 有 2 個音節:yến: sắc (高升) · tiệc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yến tiệc 常用嗎?
yến tiệc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
yến tiệc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi được mời dự yến tiệc.(我們受邀參加宴會。);Yến tiệc diễn ra rất long trọng.(宴會舉行得很隆重。)。

想讓「yến tiệc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始