YiWordsYiWords

同拼寫詞:yên tĩnh

yên tĩnh

安靜

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — yên: ngang (平音) · tĩnh: ngã (顫升) ?

yên tĩnh 安靜

詞義

常用搭配

không gian yên tĩnh
安靜空間
giữ yên tĩnh
保持安靜

例句

Phòng này rất yên tĩnh.
這個房間很安靜。
Hãy giữ yên tĩnh trong thư viện.
請在圖書館保持安靜。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「安靜」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

日常情緒表達

常見問題

「安靜」越南語怎麼說?
「安靜」的越南語是 yên tĩnh。
yên tĩnh 是什麼意思?
yên tĩnh 的意思是「安靜」(形容詞)。安靜
yên tĩnh 怎麼發音?
yên tĩnh 有 2 個音節:yên: ngang (平音) · tĩnh: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
yên tĩnh 常用嗎?
yên tĩnh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
yên tĩnh 在句子裡怎麼用?
例如:Phòng này rất yên tĩnh.(這個房間很安靜。);Hãy giữ yên tĩnh trong thư viện.(請在圖書館保持安靜。)。

想讓「yên tĩnh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始