YiWords
🌙
Home
/
English → Vietnamese
/
G
English words starting with G in Vietnamese
228 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.
G.E.M.
G.E.M.
gain and loss
được mất
gala
dạ hội
gallbladder
túi mật
gambling
cờ bạc
game
trò
game
trò chơi
game console
máy chơi game
Game for Peace
Game for Peace
gang
băng nhóm
gang
bọn
gap
khe hở
gap
khoảng trống
garage
gara ô tô
garbage
rác
garbage truck
xe rác
garden
khu vườn
garden
sân vườn
garden
vườn
garden
vườn cảnh
garlic
tỏi
gas
khí gas
gas station
trạm xăng
gas stove
bếp gas
gasoline
xăng
gate
cổng
gateway
cửa ngõ
gather joyfully
tụ họp vui vẻ
gathering
liên hoan
gaze
ánh mắt
gear
bánh răng
gecko
tắc kè
Gemini
Song Tử
gemstone
đá quý
gender
giới tính
gene
gen
general
chung chung
general
tướng quân
general director
tổng giám đốc
general election
bầu cử lớn
general outline
đại thể
generalize
vơ đũa cả nắm
generally
nói chung
generation
một thế hệ
generation
thế hệ
generator
máy phát điện
generous
hào phóng
generous
rộng lượng
generous
rộng rãi (về tiền bạc)
genius
thiên tài
Genshin Impact
Genshin
gentle
dịu dàng
gentle
nhã nhặn
gentle
nhẹ nhàng
gentleman
quân tử
gentleman
quý ông
geography
địa lý
geology
địa chất
Germany
Đức
gesture
cử chỉ
gesture
cử chỉ tay
get lost
lạc đường
get off work
tan làm
get out
cút
get rich
làm giàu
ghost
bóng ma
ghost
ma
giant
khổng lồ
giant
người khổng lồ
giant panda
gấu trúc lớn
gibbon
vượn
gift
quà
gift
quà tặng
ginger
gừng
ginseng
nhân sâm
giraffe
hươu cao cổ
girl
bé gái
girl
cô gái
girl
gái
girl
nàng
girlfriend
bạn gái
gland
tuyến
glass
kính
glass
ly
glass bowl
bát thủy tinh
glasses
kính mắt
global
toàn cầu
gloomy
âm u
gloomy
u ám
glorious
huy hoàng
glory
vinh quang
gloss
độ bóng
glove
găng tay
glue
keo dán
glutinous rice ball
bánh trôi
go
cờ vây
go abroad
ra nước ngoài
go on business trip
đi công tác
go on stage
ra sân
go separate ways
mỗi người một ngả
go to countryside
về nông thôn
go to work
đi làm
go with the flow
thuận theo tự nhiên
go-kart
xe kart
goal
đích
goal
mục tiêu
goalkeeper
thủ môn
goat
dê
Gobi Desert
sa mạc Gobi
goblin
yêu tinh
god
thần
God
chúa
God
Thượng Đế
goddess
thần tiên tỷ tỷ
goggles
kính bảo hộ
gold
màu vàng kim
gold
vàng
gold medal
huy chương vàng
gold necklace
dây chuyền vàng
gold shop
tiệm vàng
golf ball
bóng gôn
good
tốt
good and bad
tốt xấu
good and cheap
hàng tốt giá rẻ
good deed
việc tốt
good evening
chào buổi tối
good fortune
phúc khí
good impression
thiện cảm
good night
chúc ngủ ngon
good person
người tốt
good relations
quan hệ tốt
good review
đánh giá tốt
goodbye
tạm biệt
goodness
thiện
goods
hàng hóa
goodwill
thiện ý
goodwill
ý tốt
Google
google
goose
ngỗng
gorilla
khỉ đột
gossip
buôn chuyện
gossipy
nhiều chuyện
government
chính phủ
graceful
duyên dáng
graceful
uyển chuyển
gradually
dần dần
graduate
sinh viên tốt nghiệp
graduate student
nghiên cứu sinh
gram
gram
grammar
ngữ pháp
grand
hoành tráng
grand prix
giải đấu lớn
granddaughter
cháu gái
grandfather
ông
grandmother
bà
grandson
cháu trai
grandstand
khán đài
granite
đá hoa cương
granulated sugar
đường cát
grape
nho
graphics card
card đồ họa
graphics tablet
bảng vẽ điện tử
grasp
nắm
grass
cỏ
grass carp
cá trắm
grateful
biết ơn
grave
ngôi mộ
gray
màu xám
gray
xám
gray hair
tóc bạc
greasy
béo ngậy
great
vĩ đại
great achievement
thành quả lớn
Great Wall
Vạn Lý Trường Thành
greater than
lớn hơn
greedy
tham
greedy
tham lam
greedy for money
ham tiền
Greek civilization
nền văn minh Hy Lạp
green
màu xanh lá cây
green
xanh lá
green light
đèn xanh
green tea
trà xanh
greenhouse
nhà kính
greeting card
thiệp chúc mừng
grief
đau buồn
grill
vỉ nướng
grilled pork noodles
bún chả
grilled pork roll
nem nướng
grind
mài
groom
chú rể
groomsman
phù rể
groove
rãnh
ground
mặt đất
groundless
vô cớ
groundwater
nước ngầm
group
đám
group
đoàn
group
lũ
group
nhóm
group
nhóm nhỏ
group
tập đoàn
group
tập thể
group photo
chụp ảnh chung
group tour
du lịch theo đoàn
grow old together
bạc đầu giai lão
growth
tăng trưởng
grudge
ân oán
Guan Xiaotong
Guan Xiaotong
guard
bảo vệ
guard
thị vệ
guardian
giám hộ
Gucci
gucci
guest
khách
guest
khách mời
guide
hướng dẫn
guideline
phương châm
guild
bang hội
guilty
áy náy
guitar
ghita
gum
nướu răng
gun
súng
guy
gã
guy
thằng
gym
phòng gym
gymnasium
nhà thi đấu
gymnastics
thể dục dụng cụ
gyroscope
con quay hồi chuyển