YiWords
🌙
Home
/
English → Vietnamese
/
L
English words starting with L in Vietnamese
284 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.
lab coat
áo blouse
labor
lao động
labor service
lao vụ
labor union
công đoàn
laboratory
phòng thí nghiệm
Labubu
labubu
lacking
thiếu thốn
ladder
thang
lady
quý cô
lady
tiểu thư
lake
hồ
lake
hồ nước
lamb
thịt cừu
Lamborghini
Lamborghini
lame
què
lamp
đèn
lamp (classifier)
chiếc (đèn)
land
đất
land
đất đai
landlord
chủ nhà
landmine
mìn
landscape
cảnh quan
landscape
sông núi
landslide
sạt lở đất
lane
làn đường
language
ngôn ngữ
lantern
đèn lồng
Lantern Festival
Tết Nguyên Tiêu
laptop
máy tính xách tay
large area
diện tích lớn
large area
khu vực lớn
large extent
mức độ lớn
large quantity
lượng lớn
large quantity
số lượng lớn
large size
cỡ lớn
large sum
khoản lớn
large sum
số tiền lớn
large team
đánh lạc hướng
large team
đội lớn
large-scale
quy mô lớn
laser beam
tia laze
laser cannon
pháo laser
last month
tháng trước
last place
đội sổ
last ten days
hạ tuần
last time
lần trước
last week
tuần trước
last wish
di nguyện
last year
năm ngoái
lasting
lâu dài
late
muộn
late
trễ
late night
đêm khuya
later
chút nữa
later
một lát nữa
later
sau này
later
về sau
latitude
vĩ độ
laughter
tiếng cười
launch pad
bệ phóng
laundromat
tiệm giặt ủi
lavender
hoa oải hương
law
luật
law
pháp
law
quy luật
law enforcement
chấp pháp
lawn
bãi cỏ
lawyer
luật sư
layman
người ngoài nghề
layout
bố cục
lazy
lười
lazy
lười biếng
lead
chì
lead actor
diễn viên chính
leader
đoàn trưởng
leader
lãnh tụ
leader
người dẫn đầu
leader
người đứng đầu
leader
trưởng nhóm
leaf
lá
leaf
lá cây
League of Legends
League of Legends
leaky faucet
vòi nước bị rò
leaky roof
mái nhà dột
learning
học vấn
leather
da thuộc
leather ball
bóng da
leather briefcase
cặp da
leather jacket
áo khoác da
leather pants
quần da
leather shoes
giày da
leave
nghỉ phép
leave quietly
lặng lẽ ra đi
leave unfinished
bỏ dở giữa chừng
lecture
bài giảng
left
trái
left side
bên trái
leg
chân
legal
hợp pháp
legal entity
pháp nhân
legal system
pháp chế
legend
huyền thoại
legend
truyền thuyết
legislator
nghị sĩ
legitimate
chính đáng
Leica
Leica
leisurely
an nhàn
leisurely
nhàn nhã
lemon
chanh
length
chiều dài
length
độ dài
length
độ dài (bài viết)
lengthy
dài dòng
Lenovo
lenovo
lens
tròng kính
Leo
Sư Tử
less than
nhỏ hơn
lesson
bài học
lest
kẻo
let alone
đừng nói
let alone
huống chi
letter
chữ cái
letter
thư
level
cấp
level
cấp độ
level
mức
level
mức độ
level
trình độ
lever
đòn bẩy
Lexus
lexus
Li-Ning
li-ning
Libra
Thiên Bình
library
thư viện
license
giấy phép
license plate
biển số
license plate
biển số xe
lid
nắp
lie
lời nói dối
lie between
nằm giữa
life
cuộc đời
life
cuộc sống
life
đời
life
sinh mệnh
life
tính mạng
life and death
sống chết
life experience
kinh nghiệm sống
lifeguard
cứu hộ
lifelike
giống như thật
lifeline
đường sinh mệnh
lifelong
suốt đời
lifespan
tuổi thọ
lifetime
cả đời
light
ánh sáng
light
nhẹ
light bulb
bóng đèn
lighter
bật lửa
lighter
Nhẹ hơn một chút
lightness skill
khinh công
lightning
chớp
like
giống như
like
như
like that
như thế
like this
như thế này
like this
như vậy
like this
thế này
lily
hoa ly
limb
chi thể
limbs
tay chân
limbs
tứ chi
limit
giới hạn
Lincoln
lincoin
line
đường nét
lineup
đội hình
link
liên kết
link
mắt xích
lion
sư tử
lip
môi
lip balm
son dưỡng môi
lipstick
son môi
liquid
chất lỏng
liquid crystal
tinh thể lỏng
liquid medicine
thuốc nước
list
danh sách
listening comprehension
nghe hiểu
listless
ủ rũ
literal
đúng nghĩa
literature
văn
literature
văn học
literature and art
văn nghệ
litigant
đương sự
litigation
kiện tụng
litter box
khay cát mèo
little finger
ngón út
live
trực tiếp
live broadcast
truyền hình trực tiếp
lively
hoạt bát
liver
gan
livestock
gia súc
livestock farm
trang trại chăn nuôi
living expenses
tiền sinh hoạt
living room
phòng khách
lizard
thằn lằn
load-bearing
chịu tải
loan
khoản vay
lobby
sảnh lớn
lobster
tôm hùm
local
cục bộ
local
địa phương
location
địa điểm
lock
khóa
lock
khoá
lock cylinder
ổ khóa
locksmith
thợ sửa khóa
locomotive
đầu máy
locust
châu chấu
logic
logic
logically
theo lý mà nói
logistics
hậu cần
logistics
logistics
lonely
cô đơn
long
dài
long
lâu
long ago
đã từ lâu
long holiday
kỳ nghỉ dài
long jump
nhảy xa
Long March
Trường Chinh
long time no see
lâu ngày không gặp
long-distance
đường dài
long-distance love
yêu xa
long-distance running
chạy đường dài
long-established brand
thương hiệu lâu đời
long-lasting effect
hiệu quả lâu dài
long-standing
lâu đời
long-term
dài hạn
longan
nhãn
longevity
trường thọ
longitude
kinh độ
longitude and latitude
kinh vĩ
look back
nhìn lại
look up
tra cứu
loophole
lỗ hổng
loose
lỏng
lose face
mất mặt
lose weight
giảm cân
loser
kẻ thua cuộc
loser
phế vật
loss
mất mát
loss
thất thoát
loss
tổn thất
lottery draw
rút thăm trúng thưởng
lottery ticket
vé số
lotus
hoa sen
lotus root
củ sen
lotus seed
hạt sen
loud
to tiếng
Louis Koo
Louis Koo
lounge
lounge
love
tình yêu
love rumor
tin đồn tình ái
lover
người yêu
low temperature
nhiệt độ thấp
low-carbon
thấp cacbon
lower than
thấp hơn
loyal
trung thành
luck
vận may
luckily
may mà
Luckin Coffee
luckin coffee
lucky
may mắn
lucky money
lì xì
lucky money
tiền mừng tuổi
luggage
hành lý
luggage compartment
ngăn để hành lý
lunar calendar
âm lịch
Lunar New Year
Tết Nguyên Đán
lunch
bữa trưa
lunch box
hộp cơm
lung
phổi
lush
tươi tốt
luxurious
sang trọng
luxurious
xa xỉ
luxury goods
hàng xa xỉ
lychee
vải
lyrical
trữ tình
lyrics
lời bài hát