YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
anh dũng
anh dũng
英雄的
形容詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — anh: ngang(平坦) · dũng: ngã(詰まった上昇)
?
意味
英雄的な、勇敢な
よく使われる組み合わせ
tinh thần anh dũng
英雄的精神
hành động anh dũng
英雄的行動
例文
Anh ấy đã anh dũng cứu người.
彼は英雄的に人を救った。
Những chiến sĩ anh dũng hy sinh.
英雄的な兵士たちが犠牲になった。
この項目で使われている
chiến đấu
戦う
関連語
áp bức
抑圧する
nhân quyền
人権
lục quân
陸軍
đạn dược
弾薬
diễu hành
パレード
quân phục
軍服
よくある質問
「英雄的」はベトナム語でどう言いますか?
「英雄的」はベトナム語で anh dũng です。
anh dũng の意味は何ですか?
anh dũng は「英雄的」(形容詞)の意味です。英雄的な、勇敢な
anh dũng の発音は?
anh dũng は 2 音節で、声調は anh: ngang(平坦) · dũng: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
anh dũng はよく使われますか?
anh dũng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
anh dũng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã anh dũng cứu người.(彼は英雄的に人を救った。);Những chiến sĩ anh dũng hy sinh.(英雄的な兵士たちが犠牲になった。)。
「anh dũng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store