YiWordsYiWords

quân phục

軍服

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — quân: ngang(平坦) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

quân phục 軍服

意味

よく使われる組み合わせ

mặc quân phục
軍服を着る
quân phục nghi lễ
儀礼用軍服

例文

Anh ấy mặc quân phục rất nghiêm chỉnh.
彼は軍服を着ていてきちんとしている。
Quân phục có nhiều kiểu khác nhau.
軍服には多くの種類がある。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「軍服」はベトナム語でどう言いますか?
「軍服」はベトナム語で quân phục です。
quân phục の意味は何ですか?
quân phục は「軍服」(名詞)の意味です。軍人が着る制服
quân phục の発音は?
quân phục は 2 音節で、声調は quân: ngang(平坦) · phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quân phục はよく使われますか?
quân phục はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B2)。
quân phục は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy mặc quân phục rất nghiêm chỉnh.(彼は軍服を着ていてきちんとしている。);Quân phục có nhiều kiểu khác nhau.(軍服には多くの種類がある。)。

「quân phục」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める