YiWordsYiWords

nhân quyền

人権

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — nhân: ngang(平坦) · quyền: huyền(低く下がる) ?

nhân quyền 人権

意味

よく使われる組み合わせ

bảo vệ nhân quyền
人権の保護
vi phạm nhân quyền
人権侵害

例文

Nhân quyền cần được tôn trọng.
人権は尊重されるべきだ。
Họ đấu tranh cho nhân quyền.
彼らは人権のために闘った。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「人権」はベトナム語でどう言いますか?
「人権」はベトナム語で nhân quyền です。
nhân quyền の意味は何ですか?
nhân quyền は「人権」(名詞)の意味です。人権
nhân quyền の発音は?
nhân quyền は 2 音節で、声調は nhân: ngang(平坦) · quyền: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
nhân quyền はよく使われますか?
nhân quyền はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
nhân quyền は文でどう使いますか?
例えば:Nhân quyền cần được tôn trọng.(人権は尊重されるべきだ。);Họ đấu tranh cho nhân quyền.(彼らは人権のために闘った。)。

「nhân quyền」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める