YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
thể hiện
thể hiện
示す
動詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — thể: hỏi(下がって上がる) · hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
示す
よく使われる組み合わせ
thể hiện bản thân
自分を示す
thể hiện tài năng
才能を示す
例文
Cô ấy thể hiện sự tự tin trên sân khấu.
彼女は舞台で自信を示した。
Anh ấy thể hiện ý kiến rõ ràng.
彼は自分の考えをはっきりと示した。
この項目で使われている
thiện ý
善意
bản lĩnh
能力
cá tính
個性
cảm xúc
感情
thành ý
誠意
năng lực
能力
関連語
đẹp trai
ハンサム
bản chính
原本
kỷ luật
規律
mệnh lệnh
命令
nhà thiết kế
デザイナー
nhiếp ảnh gia
写真家
よくある質問
「示す」はベトナム語でどう言いますか?
「示す」はベトナム語で thể hiện です。
thể hiện の意味は何ですか?
thể hiện は「示す」(動詞)の意味です。示す
thể hiện の発音は?
thể hiện は 2 音節で、声調は thể: hỏi(下がって上がる) · hiện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
thể hiện はよく使われますか?
thể hiện はベトナム語で最もよく使われる 2,000 語に入ります(CEFR B1)。
thể hiện は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy thể hiện sự tự tin trên sân khấu.(彼女は舞台で自信を示した。);Anh ấy thể hiện ý kiến rõ ràng.(彼は自分の考えをはっきりと示した。)。
「thể hiện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store