YiWordsYiWords

bản ghi nhớ

覚書

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — bản: hỏi(下がって上がる) · ghi: ngang(平坦) · nhớ: sắc(高く上がる) ?

bản ghi nhớ 覚書

意味

よく使われる組み合わせ

ký bản ghi nhớ
覚書に署名する
soạn bản ghi nhớ
覚書を作成する

例文

Hai bên đã ký bản ghi nhớ hợp tác.
双方は協力覚書に署名した。
Tôi cần soạn một bản ghi nhớ.
私は覚書を作成する必要がある。

関連語

よくある質問

「覚書」はベトナム語でどう言いますか?
「覚書」はベトナム語で bản ghi nhớ です。
bản ghi nhớ の意味は何ですか?
bản ghi nhớ は「覚書」(名詞)の意味です。覚書(要点やメモを記録する文書)
bản ghi nhớ の発音は?
bản ghi nhớ は 3 音節で、声調は bản: hỏi(下がって上がる) · ghi: ngang(平坦) · nhớ: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bản ghi nhớ はよく使われますか?
bản ghi nhớ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bản ghi nhớ は文でどう使いますか?
例えば:Hai bên đã ký bản ghi nhớ hợp tác.(双方は協力覚書に署名した。);Tôi cần soạn một bản ghi nhớ.(私は覚書を作成する必要がある。)。

「bản ghi nhớ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める