YiWordsYiWords

bắn súng

射撃

名詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — bắn: sắc(高く上がる) · súng: sắc(高く上がる) ?

bắn súng 射撃

意味

よく使われる組み合わせ

thi đấu bắn súng
射撃大会
vận động viên bắn súng
射撃選手

例文

Anh ấy luyện tập bắn súng mỗi ngày.
彼は毎日射撃を練習している。
Bắn súng đòi hỏi sự tập trung cao.
射撃には高い集中力が必要だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「射撃」はベトナム語でどう言いますか?
「射撃」はベトナム語で bắn súng です。
bắn súng の意味は何ですか?
bắn súng は「射撃」(名詞)の意味です。射撃(スポーツ)
bắn súng の発音は?
bắn súng は 2 音節で、声調は bắn: sắc(高く上がる) · súng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bắn súng はよく使われますか?
bắn súng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
bắn súng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy luyện tập bắn súng mỗi ngày.(彼は毎日射撃を練習している。);Bắn súng đòi hỏi sự tập trung cao.(射撃には高い集中力が必要だ。)。

「bắn súng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める