YiWordsYiWords

bàn tay đen

黒い手

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — bàn: huyền(低く下がる) · tay: ngang(平坦) · đen: ngang(平坦) ?

bàn tay đen 黒い手

意味

よく使われる組み合わせ

bàn tay đen đứng sau
黒幕
bàn tay đen thao túng
黒幕の操作

例文

Có bàn tay đen đứng sau vụ việc này.
この件の背後には黒幕がいる。
Bàn tay đen đã thao túng kết quả.
黒幕が結果を操った。

関連語

よくある質問

「黒い手」はベトナム語でどう言いますか?
「黒い手」はベトナム語で bàn tay đen です。
bàn tay đen の意味は何ですか?
bàn tay đen は「黒い手」(名詞)の意味です。黒幕; 背後で操る者
bàn tay đen の発音は?
bàn tay đen は 3 音節で、声調は bàn: huyền(低く下がる) · tay: ngang(平坦) · đen: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bàn tay đen は文でどう使いますか?
例えば:Có bàn tay đen đứng sau vụ việc này.(この件の背後には黒幕がいる。);Bàn tay đen đã thao túng kết quả.(黒幕が結果を操った。)。

「bàn tay đen」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める