YiWordsYiWords

quốc phòng

国防

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — quốc: sắc(高く上がる) · phòng: huyền(低く下がる) ?

quốc phòng 国防

意味

よく使われる組み合わせ

bộ quốc phòng
国防省
chiến lược quốc phòng
国防戦略

例文

Quốc phòng là ưu tiên hàng đầu.
国防は最優先事項です。
Họ làm việc trong lĩnh vực quốc phòng.
彼らは国防分野で働いている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「国防」はベトナム語でどう言いますか?
「国防」はベトナム語で quốc phòng です。
quốc phòng の意味は何ですか?
quốc phòng は「国防」(名詞)の意味です。国防
quốc phòng の発音は?
quốc phòng は 2 音節で、声調は quốc: sắc(高く上がる) · phòng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quốc phòng はよく使われますか?
quốc phòng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
quốc phòng は文でどう使いますか?
例えば:Quốc phòng là ưu tiên hàng đầu.(国防は最優先事項です。);Họ làm việc trong lĩnh vực quốc phòng.(彼らは国防分野で働いている。)。

「quốc phòng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める