YiWordsYiWords

phòng xông hơi

サウナルーム

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — phòng: huyền(低く下がる) · xông: ngang(平坦) · hơi: ngang(平坦) ?

phòng xông hơi サウナルーム

意味

よく使われる組み合わせ

phòng xông hơi khô
ドライサウナ
phòng xông hơi ướt
ウェットサウナ

例文

Chúng tôi có phòng xông hơi riêng.
私たちは個室サウナルームがあります。
Phòng xông hơi rất sạch sẽ.
サウナルームはとてもきれいです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「サウナルーム」はベトナム語でどう言いますか?
「サウナルーム」はベトナム語で phòng xông hơi です。
phòng xông hơi の意味は何ですか?
phòng xông hơi は「サウナルーム」(名詞)の意味です。サウナルーム
phòng xông hơi の発音は?
phòng xông hơi は 3 音節で、声調は phòng: huyền(低く下がる) · xông: ngang(平坦) · hơi: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phòng xông hơi はよく使われますか?
phòng xông hơi はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
phòng xông hơi は文でどう使いますか?
例えば:Chúng tôi có phòng xông hơi riêng.(私たちは個室サウナルームがあります。);Phòng xông hơi rất sạch sẽ.(サウナルームはとてもきれいです。)。

「phòng xông hơi」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める