YiWordsYiWords

同じつづり:bàn tính

bản tính

本性

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — bản: hỏi(下がって上がる) · tính: sắc(高く上がる) ?

bản tính 本性

意味

よく使われる組み合わせ

bản tính con người
人の本性
bản tính hiền lành
善良な本性

例文

Bản tính của anh ấy rất tốt.
彼の本性はとても良い。
Bản tính khó thay đổi.
本性は変わりにくい。

性格

よくある質問

「本性」はベトナム語でどう言いますか?
「本性」はベトナム語で bản tính です。
bản tính の意味は何ですか?
bản tính は「本性」(名詞)の意味です。本性; 生まれつきの性質
bản tính の発音は?
bản tính は 2 音節で、声調は bản: hỏi(下がって上がる) · tính: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bản tính はよく使われますか?
bản tính はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
bản tính は文でどう使いますか?
例えば:Bản tính của anh ấy rất tốt.(彼の本性はとても良い。);Bản tính khó thay đổi.(本性は変わりにくい。)。

「bản tính」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める