độc nhất vô nhị 唯一無二 形容詞 CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — độc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nhất: sắc(高く上がる) · vô: ngang(平坦) · nhị: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?