YiWordsYiWords

bàn trang điểm

ドレッサー

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — bàn: huyền(低く下がる) · trang: ngang(平坦) · điểm: hỏi(下がって上がる) ?

bàn trang điểm ドレッサー

意味

よく使われる組み合わせ

bàn trang điểm gỗ
木製のドレッサー
bàn trang điểm nhỏ
小さなドレッサー

例文

Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm.
彼女はドレッサーの前に座った。
Bàn trang điểm này có gương lớn.
このドレッサーには大きな鏡がある。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「ドレッサー」はベトナム語でどう言いますか?
「ドレッサー」はベトナム語で bàn trang điểm です。
bàn trang điểm の意味は何ですか?
bàn trang điểm は「ドレッサー」(名詞)の意味です。ドレッサー(化粧台)
bàn trang điểm の発音は?
bàn trang điểm は 3 音節で、声調は bàn: huyền(低く下がる) · trang: ngang(平坦) · điểm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bàn trang điểm はよく使われますか?
bàn trang điểm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bàn trang điểm は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy ngồi trước bàn trang điểm.(彼女はドレッサーの前に座った。);Bàn trang điểm này có gương lớn.(このドレッサーには大きな鏡がある。)。

「bàn trang điểm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める