YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
ống khói
ống khói
煙突
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — ống: sắc(高く上がる) · khói: sắc(高く上がる)
?
意味
煙突
よく使われる組み合わせ
ống khói nhà máy
工場の煙突
ống khói bếp
台所の煙突
例文
Khói bốc lên từ ống khói.
煙が煙突から出ている。
Nhà tôi có một ống khói nhỏ.
私の家には小さな煙突がある。
関連語
chì
鉛
rào chắn
障壁
bàn trang điểm
ドレッサー
hàng ngũ
隊列
thiêu rụi
焼き尽くす
chở
運ぶ
よくある質問
「煙突」はベトナム語でどう言いますか?
「煙突」はベトナム語で ống khói です。
ống khói の意味は何ですか?
ống khói は「煙突」(名詞)の意味です。煙突
ống khói の発音は?
ống khói は 2 音節で、声調は ống: sắc(高く上がる) · khói: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ống khói はよく使われますか?
ống khói はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
ống khói は文でどう使いますか?
例えば:Khói bốc lên từ ống khói.(煙が煙突から出ている。);Nhà tôi có một ống khói nhỏ.(私の家には小さな煙突がある。)。
「ống khói」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store