YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
hàng ngũ
hàng ngũ
隊列
名詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — hàng: huyền(低く下がる) · ngũ: ngã(詰まった上昇)
?
意味
隊列、集団
よく使われる組み合わせ
gia nhập hàng ngũ
隊列に加わる
hàng ngũ quân đội
軍隊の隊列
例文
Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ giáo viên.
彼は教師の隊列に加わった。
Hàng ngũ quân đội rất nghiêm chỉnh.
軍隊の隊列は整然としていた。
関連語
ống khói
煙突
chì
鉛
rào chắn
障壁
bàn trang điểm
ドレッサー
thiêu rụi
焼き尽くす
chở
運ぶ
よくある質問
「隊列」はベトナム語でどう言いますか?
「隊列」はベトナム語で hàng ngũ です。
hàng ngũ の意味は何ですか?
hàng ngũ は「隊列」(名詞)の意味です。隊列、集団
hàng ngũ の発音は?
hàng ngũ は 2 音節で、声調は hàng: huyền(低く下がる) · ngũ: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
hàng ngũ はよく使われますか?
hàng ngũ はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
hàng ngũ は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy đã gia nhập hàng ngũ giáo viên.(彼は教師の隊列に加わった。);Hàng ngũ quân đội rất nghiêm chỉnh.(軍隊の隊列は整然としていた。)。
「hàng ngũ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store