YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bằng cấp
bằng cấp
学位
名詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bằng: huyền(低く下がる) · cấp: sắc(高く上がる)
?
意味
学位
よく使われる組み合わせ
bằng cấp đại học
大学の学位
bằng cấp thạc sĩ
修士号
例文
Anh ấy có bằng cấp thạc sĩ.
彼は修士号を持っている。
Bằng cấp rất quan trọng khi xin việc.
就職の際、学位はとても重要だ。
この項目で使われている
công nhận
認める
関連語
chứng chỉ
証明書
nghiên cứu sinh
大学院生
tiến sĩ
博士号
thạc sĩ
修士
phản
反
nghiên cứu khoa học
科学研究
よくある質問
「学位」はベトナム語でどう言いますか?
「学位」はベトナム語で bằng cấp です。
bằng cấp の意味は何ですか?
bằng cấp は「学位」(名詞)の意味です。学位
bằng cấp の発音は?
bằng cấp は 2 音節で、声調は bằng: huyền(低く下がる) · cấp: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bằng cấp はよく使われますか?
bằng cấp はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
bằng cấp は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy có bằng cấp thạc sĩ.(彼は修士号を持っている。);Bằng cấp rất quan trọng khi xin việc.(就職の際、学位はとても重要だ。)。
「bằng cấp」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store