YiWordsYiWords

bầu trời xanh

青空

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 3音節 — bầu: huyền(低く下がる) · trời: huyền(低く下がる) · xanh: ngang(平坦) ?

bầu trời xanh 青空

意味

よく使われる組み合わせ

bầu trời xanh thẳm
澄んだ青空
ngắm bầu trời xanh
青空を見る

例文

Hôm nay bầu trời xanh đẹp quá.
今日は青空がとても美しいです。
Tôi thích nhìn bầu trời xanh.
私は青空を見るのが好きです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「青空」はベトナム語でどう言いますか?
「青空」はベトナム語で bầu trời xanh です。
bầu trời xanh の意味は何ですか?
bầu trời xanh は「青空」(名詞)の意味です。青空
bầu trời xanh の発音は?
bầu trời xanh は 3 音節で、声調は bầu: huyền(低く下がる) · trời: huyền(低く下がる) · xanh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bầu trời xanh はよく使われますか?
bầu trời xanh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
bầu trời xanh は文でどう使いますか?
例えば:Hôm nay bầu trời xanh đẹp quá.(今日は青空がとても美しいです。);Tôi thích nhìn bầu trời xanh.(私は青空を見るのが好きです。)。

「bầu trời xanh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める